滑冰
滑冰 (phiên âm pinyin: huábīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Trượt băng". Ví dụ: 冬天的时候,很多人喜欢去滑冰场滑冰放松。 (Vào mùa đông, nhiều người thích đến sân trượt băng để trượt băng thư giãn.)
Giải nghĩa
Di chuyển trên băng bằng giày chuyên dụng.
Câu ví dụ
冬天的时候,很多人喜欢去滑冰场滑冰放松。
Cách dùng chi tiết
滑冰 có nghĩa là trượt băng, dùng giày có lưỡi dao để di chuyển trên băng. Đây là một hoạt động giải trí phổ biến vào mùa đông. Chúng ta có thể nói 滑冰场 (sân trượt băng) hoặc 滑冰鞋 (giày trượt băng). Từ này có thể dùng như động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
溜冰
Câu hỏi thường gặp
滑冰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
滑冰 có nghĩa là "Trượt băng", thuộc loại động từ. Di chuyển trên băng bằng giày chuyên dụng.
滑冰 đọc như thế nào?
滑冰 phiên âm pinyin là "huábīng".
Đặt câu với 滑冰 như thế nào?
Ví dụ: 冬天的时候,很多人喜欢去滑冰场滑冰放松。 — nghĩa là "Vào mùa đông, nhiều người thích đến sân trượt băng để trượt băng thư giãn.".
Gặp lại 滑冰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng