激烈
激烈 (phiên âm pinyin: jī liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mãnh liệt". 激烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 百米赛跑是一项很激烈的运动。 (thi chạy 100m là môn vận động thể thao rất quyết liệt.)
Câu ví dụ
百米赛跑是一项很激烈的运动。
Phân tích từng chữ
激—
烈—
Câu hỏi thường gặp
激烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
激烈 có nghĩa là "mãnh liệt", thuộc loại tính từ.
激烈 đọc như thế nào?
激烈 phiên âm pinyin là "jī liè".
激烈 thuộc HSK mấy?
激烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 激烈 như thế nào?
Ví dụ: 百米赛跑是一项很激烈的运动。 — nghĩa là "thi chạy 100m là môn vận động thể thao rất quyết liệt.".
Gặp lại 激烈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng