激发激發 (phồn thể)
激发 (phiên âm pinyin: jī fā) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kích thích". Dạng phồn thể viết là 激發. 激发 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 激发群众的积极性。 (kích thích tính tích cực của quần chúng.)
Câu ví dụ
激发群众的积极性。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
激发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
激发 có nghĩa là "kích thích".
激发 đọc như thế nào?
激发 phiên âm pinyin là "jī fā".
激发 thuộc HSK mấy?
激发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 激发 như thế nào?
Ví dụ: 激发群众的积极性。 — nghĩa là "kích thích tính tích cực của quần chúng.".
Gặp lại 激发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng