突出
HSK 5tính từ, động từ
突出 nghĩa là xông ra, nổi bật
- Pinyin
- tū chū
- Tiếng Anh
- projecting; outstanding; prominentto break throughto jut outto give prominence to; stress
突出 (phiên âm pinyin: tū chū) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xông ra, nổi bật". 突出 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 突出的颧骨 (xương gò má nhô lên)
Câu ví dụ
突出的颧骨
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
突出 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
突出 có nghĩa là "xông ra, nổi bật", thuộc loại tính từ, động từ.
突出 đọc như thế nào?
突出 phiên âm pinyin là "tū chū".
突出 thuộc HSK mấy?
突出 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 突出 như thế nào?
Ví dụ: 突出的颧骨 — nghĩa là "xương gò má nhô lên".
Gặp lại 突出 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng