突然
HSK 3trạng từ

突然 nghĩa là đột ngột

Pinyin
tū rán
Tiếng Anh
suddenly; abruptly

突然 (phiên âm pinyin: tū rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đột ngột". 突然 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他来得很突然 (anh ấy đến quá bất ngờ.)

Câu ví dụ

他来得很突然

anh ấy đến quá bất ngờ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

突然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

突然 có nghĩa là "đột ngột", thuộc loại trạng từ.

突然 đọc như thế nào?

突然 phiên âm pinyin là "tū rán".

突然 thuộc HSK mấy?

突然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 突然 như thế nào?

Ví dụ: 他来得很突然 — nghĩa là "anh ấy đến quá bất ngờ.".

Gặp lại 突然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng