冷酷
HSK 6tính từ
冷酷 nghĩa là cay nghiệt, ác nghiệt
- Pinyin
- lěng kù
- Tiếng Anh
- cruel and cold; unfeeling; callous
冷酷 (phiên âm pinyin: lěng kù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cay nghiệt, ác nghiệt". 冷酷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 冷酷无情。 (phũ phàng; đối xử lạnh lùng hà khắc, không có tình người.)
Câu ví dụ
冷酷无情。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冷酷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冷酷 có nghĩa là "cay nghiệt, ác nghiệt", thuộc loại tính từ.
冷酷 đọc như thế nào?
冷酷 phiên âm pinyin là "lěng kù".
冷酷 thuộc HSK mấy?
冷酷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冷酷 như thế nào?
Ví dụ: 冷酷无情。 — nghĩa là "phũ phàng; đối xử lạnh lùng hà khắc, không có tình người.".
Gặp lại 冷酷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng