冷淡
HSK 5tính từ, động từ
冷淡 nghĩa là nhạt nhẽo, lạnh nhạt
- Pinyin
- lěng dàn
- Tiếng Anh
- cheerless; desolatecold; indifferentdull; lusterlessto treat coldly; to cold-shoulder; to slight
冷淡 (phiên âm pinyin: lěng dàn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhạt nhẽo, lạnh nhạt". 冷淡 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他强打着精神说话,怕冷淡了朋友。 (anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè.)
Câu ví dụ
他强打着精神说话,怕冷淡了朋友。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冷淡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冷淡 có nghĩa là "nhạt nhẽo, lạnh nhạt", thuộc loại tính từ, động từ.
冷淡 đọc như thế nào?
冷淡 phiên âm pinyin là "lěng dàn".
冷淡 thuộc HSK mấy?
冷淡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 冷淡 như thế nào?
Ví dụ: 他强打着精神说话,怕冷淡了朋友。 — nghĩa là "anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè.".
Gặp lại 冷淡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng