冷却冷卻 (phồn thể)
冷却 (phiên âm pinyin: lěng què) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm lạnh, để nguội". Dạng phồn thể viết là 冷卻. 冷却 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冷却 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冷却 có nghĩa là "làm lạnh, để nguội".
冷却 đọc như thế nào?
冷却 phiên âm pinyin là "lěng què".
冷却 thuộc HSK mấy?
冷却 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 冷却 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng