冷 nghĩa là lạnh
- Pinyin
- lěng
- Hán-Việt
- lãnh
- Tiếng Anh
- cold; coolfrosty (in manner)unfrequented; deserted; out-of-the-waystrange; rare
冷 (phiên âm pinyin: lěng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạnh". Âm Hán-Việt của 冷 là "lãnh". 冷 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 看到他严厉的目光,我的心冷了半截。 (trông thấy ánh mắt nghiêm nghị của anh ấy, tôi chết lặng nửa người.)
Giải nghĩa
Lạnh, nhiệt độ thấp.
Câu ví dụ
看到他严厉的目光,我的心冷了半截。
Lưu 冷 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
冷 là tính từ trái nghĩa với 热, miêu tả nhiệt độ thấp, cảm giác lạnh. Nó cũng có thể dùng cho thời tiết, đồ vật hoặc cảm giác cơ thể. Ví dụ, '天气很冷' có nghĩa là 'thời tiết rất lạnh'. Trong giao tiếp, '冷' còn có thể dùng để chỉ sự lạnh lùng, không thân thiện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冷 đọc như thế nào?
冷 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 冷 như thế nào?
Gặp lại 冷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng