冷落

冷落 nghĩa là vắng vẻ, lạnh nhạt, bỏ bê

Pinyin
lěng luò
Tiếng Anh
unfrequented; desolatetreat coldly; cold-shoulder; leave out in the cold

冷落 (phiên âm pinyin: lěng luò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vắng vẻ, lạnh nhạt, bỏ bê". 冷落 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

冷落 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冷落 có nghĩa là "vắng vẻ, lạnh nhạt, bỏ bê".

冷落 đọc như thế nào?

冷落 phiên âm pinyin là "lěng luò".

冷落 thuộc HSK mấy?

冷落 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 冷落 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng