凄凉淒涼 (phồn thể)
HSK 6tính từ

凄凉 nghĩa là lạnh lẽo, thê lương

Pinyin
qī liáng
Tiếng Anh
desolate

凄凉 (phiên âm pinyin: qī liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạnh lẽo, thê lương". Dạng phồn thể viết là 淒涼. 凄凉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凄凉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凄凉 có nghĩa là "lạnh lẽo, thê lương", thuộc loại tính từ.

凄凉 đọc như thế nào?

凄凉 phiên âm pinyin là "qī liáng".

凄凉 thuộc HSK mấy?

凄凉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 凄凉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng