凉快涼快 (phồn thể)
凉快 (phiên âm pinyin: liáng kuai) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mát mẻ". Dạng phồn thể viết là 涼快. 凉快 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 下了一阵雨, 天气凉快多了。 (mưa xuống một trận, thời tiết mát hơn nhiều.)
Câu ví dụ
下了一阵雨, 天气凉快多了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
凉快 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
凉快 có nghĩa là "mát mẻ", thuộc loại tính từ, động từ.
凉快 đọc như thế nào?
凉快 phiên âm pinyin là "liáng kuai".
凉快 thuộc HSK mấy?
凉快 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 凉快 như thế nào?
Ví dụ: 下了一阵雨, 天气凉快多了。 — nghĩa là "mưa xuống một trận, thời tiết mát hơn nhiều.".
Gặp lại 凉快 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng