瞄准瞄準 (phồn thể)
HSK 6động từ

瞄准 nghĩa là nhắm vào, nhắm bắn

Pinyin
miáo zhǔn
Tiếng Anh
to take aim; to aim; to train on; to lay; to sight

瞄准 (phiên âm pinyin: miáo zhǔn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhắm vào, nhắm bắn". Dạng phồn thể viết là 瞄準. 瞄准 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

瞄准 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瞄准 có nghĩa là "nhắm vào, nhắm bắn", thuộc loại động từ.

瞄准 đọc như thế nào?

瞄准 phiên âm pinyin là "miáo zhǔn".

瞄准 thuộc HSK mấy?

瞄准 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 瞄准 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng