标准標準 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ

标准 nghĩa là tiêu chuẩn

Pinyin
biāo zhǔn
Tiếng Anh
standard; criterion; normstandard

标准 (phiên âm pinyin: biāo zhǔn) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu chuẩn". Dạng phồn thể viết là 標準. 标准 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 真理的标准只能是社会的实践。 (tiêu chuẩn của chân lý chỉ có thể là thực tiễn của xã hội)

Câu ví dụ

真理的标准只能是社会的实践。

tiêu chuẩn của chân lý chỉ có thể là thực tiễn của xã hội

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

标准 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

标准 có nghĩa là "tiêu chuẩn", thuộc loại danh từ, tính từ.

标准 đọc như thế nào?

标准 phiên âm pinyin là "biāo zhǔn".

标准 thuộc HSK mấy?

标准 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 标准 như thế nào?

Ví dụ: 真理的标准只能是社会的实践。 — nghĩa là "tiêu chuẩn của chân lý chỉ có thể là thực tiễn của xã hội".

Gặp lại 标准 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng