准时準時 (phồn thể)
准时 (phiên âm pinyin: zhǔn shí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng giờ". Dạng phồn thể viết là 準時. 准时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们的飞机准时到达。 (Máy bay của chúng ta đã đến đúng giờ.)
Câu ví dụ
我们的飞机准时到达。
Phân tích từng chữ
准—
时—
Câu hỏi thường gặp
准时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
准时 có nghĩa là "đúng giờ", thuộc loại trạng từ.
准时 đọc như thế nào?
准时 phiên âm pinyin là "zhǔn shí".
准时 thuộc HSK mấy?
准时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 准时 như thế nào?
Ví dụ: 我们的飞机准时到达。 — nghĩa là "Máy bay của chúng ta đã đến đúng giờ.".
Gặp lại 准时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng