准确準確 (phồn thể)
HSK 4tính từ vị ngữ

准确 nghĩa là chính xác

Pinyin
zhǔn què
Tiếng Anh
accurate; exact; precise

准确 (phiên âm pinyin: zhǔn què) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính xác". Dạng phồn thể viết là 準確. 准确 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 准确地击中目标。 (bắn trúng mục tiêu.)

Câu ví dụ

准确地击中目标。

bắn trúng mục tiêu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

准确 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

准确 có nghĩa là "chính xác", thuộc loại tính từ vị ngữ.

准确 đọc như thế nào?

准确 phiên âm pinyin là "zhǔn què".

准确 thuộc HSK mấy?

准确 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 准确 như thế nào?

Ví dụ: 准确地击中目标。 — nghĩa là "bắn trúng mục tiêu.".

Gặp lại 准确 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng