几 (phiên âm pinyin: jǐ) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mấy". Âm Hán-Việt của 几 là "ki, cơ". Dạng phồn thể viết là 幾. 几 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 歼灭敌军,几三千人。 (tiêu diệt gần ba ngàn quân địch.)
Giải nghĩa
Mấy, vài.
Câu ví dụ
歼灭敌军,几三千人。
Cách dùng chi tiết
几 (jǐ) là một từ đa nghĩa, có thể dùng để hỏi 'mấy' hoặc chỉ một số lượng nhỏ, 'vài'. Khi dùng để hỏi, nó thường đứng trước danh từ. Khi dùng để chỉ số lượng, nó thường có nghĩa là 'một vài' hoặc 'một ít', thường ít hơn 10. Ví dụ, mấy quyển sách là 几本书 (jǐ běn shū), vài ngày là 几天 (jǐ tiān).
Câu hỏi thường gặp
几 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
几 có nghĩa là "mấy", thuộc loại từ để hỏi. Mấy, vài.
几 đọc như thế nào?
几 phiên âm pinyin là "jǐ", âm Hán-Việt là "ki, cơ".
几 thuộc HSK mấy?
几 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 几 như thế nào?
Ví dụ: 歼灭敌军,几三千人。 — nghĩa là "tiêu diệt gần ba ngàn quân địch.".
Gặp lại 几 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng