几乎幾乎 (phồn thể)
几乎 (phiên âm pinyin: jī hū) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gần như". Dạng phồn thể viết là 幾乎. 几乎 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 今天到会的几乎有五千人。 (hôm nay có gần 50 ngàn người đến dự hội nghị.)
Câu ví dụ
今天到会的几乎有五千人。
Phân tích từng chữ
几jǐmấy
乎—
Câu hỏi thường gặp
几乎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
几乎 có nghĩa là "gần như", thuộc loại trạng từ.
几乎 đọc như thế nào?
几乎 phiên âm pinyin là "jī hū".
几乎 thuộc HSK mấy?
几乎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 几乎 như thế nào?
Ví dụ: 今天到会的几乎有五千人。 — nghĩa là "hôm nay có gần 50 ngàn người đến dự hội nghị.".
Gặp lại 几乎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng