在乎
HSK 5động từ

在乎 nghĩa là lưu ý, để ý

Pinyin
zài hu, zài hū
Tiếng Anh
to care; to mind; to care aboutto lie in; to rest with

在乎 (phiên âm pinyin: zài hu, zài hū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu ý, để ý". 在乎 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 只要能学会,多学几天倒不在乎。 (chỉ cần học cho biết được, học thêm vài hôm cũng không sao.)

Câu ví dụ

只要能学会,多学几天倒不在乎。

chỉ cần học cho biết được, học thêm vài hôm cũng không sao.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

在乎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

在乎 có nghĩa là "lưu ý, để ý", thuộc loại động từ.

在乎 đọc như thế nào?

在乎 phiên âm pinyin là "zài hu, zài hū".

在乎 thuộc HSK mấy?

在乎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 在乎 như thế nào?

Ví dụ: 只要能学会,多学几天倒不在乎。 — nghĩa là "chỉ cần học cho biết được, học thêm vài hôm cũng không sao.".

Gặp lại 在乎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng