几月几号
几月几号 (phiên âm pinyin: jǐ yuè jǐ hào) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mấy tháng mấy ngày?". Ví dụ: 你的生日是几月几号?我的生日是十二月二十五号。 (Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy? Sinh nhật của tôi là ngày 25 tháng 12.)
Giải nghĩa
Cụm từ hỏi về tháng và ngày cụ thể.
Câu ví dụ
你的生日是几月几号?我的生日是十二月二十五号。
Cách dùng chi tiết
几月几号 là một cụm từ dùng để hỏi về tháng và ngày cụ thể. Nó thường được dùng khi bạn muốn biết chính xác một ngày nào đó. Khi trả lời, bạn sẽ đưa ra tháng và ngày theo cấu trúc 'X月Y号'. Ví dụ, '五月一日' (mùng 1 tháng 5).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
哪月哪日
Câu hỏi thường gặp
几月几号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
几月几号 có nghĩa là "Mấy tháng mấy ngày?", thuộc loại cụm từ. Cụm từ hỏi về tháng và ngày cụ thể.
几月几号 đọc như thế nào?
几月几号 phiên âm pinyin là "jǐ yuè jǐ hào".
Đặt câu với 几月几号 như thế nào?
Ví dụ: 你的生日是几月几号?我的生日是十二月二十五号。 — nghĩa là "Sinh nhật của bạn là ngày mấy tháng mấy? Sinh nhật của tôi là ngày 25 tháng 12.".
Gặp lại 几月几号 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng