茶几
茶几 (phiên âm pinyin: chájī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bàn trà". Ví dụ: 请把茶杯放在茶几上。 (Xin hãy đặt tách trà lên bàn trà.)
Giải nghĩa
Bàn nhỏ đặt ở phòng khách để đặt trà.
Câu ví dụ
请把茶杯放在茶几上。
Cách dùng chi tiết
茶几 là danh từ chỉ chiếc bàn nhỏ thường đặt ở phòng khách, dùng để đặt ấm trà, tách trà, hoặc các vật dụng trang trí. Nó thường đi kèm với ghế sofa. Cụm từ phổ biến là '放东西 (fàng dōngxi - đặt đồ vật)' lên茶几. Hãy nhớ 茶几 dùng cho việc uống trà, còn 餐桌 (cānzhuō - bàn ăn) là để ăn cơm.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
咖啡桌
Câu hỏi thường gặp
茶几 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
茶几 có nghĩa là "Bàn trà", thuộc loại danh từ. Bàn nhỏ đặt ở phòng khách để đặt trà.
茶几 đọc như thế nào?
茶几 phiên âm pinyin là "chájī".
Đặt câu với 茶几 như thế nào?
Ví dụ: 请把茶杯放在茶几上。 — nghĩa là "Xin hãy đặt tách trà lên bàn trà.".
Gặp lại 茶几 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng