列车列車 (phồn thể)
HSK 5danh từ

列车 nghĩa là tàu hỏa, đoàn tàu

Pinyin
liè chē
Tiếng Anh
(railway) trainconvoy

列车 (phiên âm pinyin: liè chē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tàu hỏa, đoàn tàu". Dạng phồn thể viết là 列車. 列车 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

列车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

列车 có nghĩa là "tàu hỏa, đoàn tàu", thuộc loại danh từ.

列车 đọc như thế nào?

列车 phiên âm pinyin là "liè chē".

列车 thuộc HSK mấy?

列车 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 列车 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng