并列並列 (phồn thể)
HSK 6động từ, tính từ
并列 nghĩa là dđặt cạnh nhau, đặt ngang nhau
- Pinyin
- bìng liè
- Tiếng Anh
- to be juxtaposed; to stand side by side; coordinate; coordinating; juxtaposed
并列 (phiên âm pinyin: bìng liè) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dđặt cạnh nhau, đặt ngang nhau". Dạng phồn thể viết là 並列. 并列 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是并列的两个分句 (đây là hai phân câu đồng đẳng)
Câu ví dụ
这是并列的两个分句
Phân tích từng chữ
并—
列—
Câu hỏi thường gặp
并列 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
并列 có nghĩa là "dđặt cạnh nhau, đặt ngang nhau", thuộc loại động từ, tính từ.
并列 đọc như thế nào?
并列 phiên âm pinyin là "bìng liè".
并列 thuộc HSK mấy?
并列 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 并列 như thế nào?
Ví dụ: 这是并列的两个分句 — nghĩa là "đây là hai phân câu đồng đẳng".
Gặp lại 并列 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng