堵车堵車 (phồn thể)
HSK 4danh từ, cụm động-tân

堵车 nghĩa là kẹt xe, tắc đường

Pinyin
dǔ chē
Tiếng Anh
traffic jamto have a traffic jam

堵车 (phiên âm pinyin: dǔ chē) là danh từ, cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kẹt xe, tắc đường". Dạng phồn thể viết là 堵車. 堵车 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 上下班时间,这个路口经常堵车。 (lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe.)

Câu ví dụ

上下班时间,这个路口经常堵车。

lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

堵车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

堵车 có nghĩa là "kẹt xe, tắc đường", thuộc loại danh từ, cụm động-tân.

堵车 đọc như thế nào?

堵车 phiên âm pinyin là "dǔ chē".

堵车 thuộc HSK mấy?

堵车 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 堵车 như thế nào?

Ví dụ: 上下班时间,这个路口经常堵车。 — nghĩa là "lúc vào ca và tan ca, đường này thường xuyên kẹt xe.".

Gặp lại 堵车 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng