自行车 (phiên âm pinyin: zì xíng chē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xe đạp". Dạng phồn thể viết là 自行車. 自行车 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我每天骑自行车上班,既环保又健康。 (Tôi đi làm bằng xe đạp mỗi ngày, vừa thân thiện với môi trường vừa tốt cho sức khỏe.)
Giải nghĩa
Phương tiện di chuyển bằng hai bánh, dùng sức người để đạp.
Câu ví dụ
我每天骑自行车上班,既环保又健康。
Lưu 自行车 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
自行车 là phương tiện di chuyển bằng hai bánh, dùng sức người để đạp. Người Việt Nam gọi là xe đạp. Đây là một từ rất phổ biến. Chúng ta có thể nói 骑自行车 (đạp xe) hoặc 自行车比赛 (cuộc đua xe đạp). Từ này là danh từ chỉ vật.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
自行车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
自行车 đọc như thế nào?
自行车 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 自行车 như thế nào?
Gặp lại 自行车 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng