行列
行列 (phiên âm pinyin: háng liè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng". 行列 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这家工厂经过整顿,已经进入了同类企业的先进行列。 (nhà máy này qua chỉnh đốn đã nhập vào hàng ngũ những nhà máy tiên tiến cùng ngành.)
Câu ví dụ
这家工厂经过整顿,已经进入了同类企业的先进行列。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
行列 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
行列 có nghĩa là "hàng".
行列 đọc như thế nào?
行列 phiên âm pinyin là "háng liè".
行列 thuộc HSK mấy?
行列 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 行列 như thế nào?
Ví dụ: 这家工厂经过整顿,已经进入了同类企业的先进行列。 — nghĩa là "nhà máy này qua chỉnh đốn đã nhập vào hàng ngũ những nhà máy tiên tiến cùng ngành.".
Gặp lại 行列 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng