系列
系列 (phiên âm pinyin: xì liè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng loạt". 系列 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一系列事实已证明他的话是对的。 (Hàng loạt sự thực đã chứng minh lời nói của anh ấy là đúng.)
Câu ví dụ
一系列事实已证明他的话是对的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
系列 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
系列 có nghĩa là "hàng loạt", thuộc loại danh từ.
系列 đọc như thế nào?
系列 phiên âm pinyin là "xì liè".
系列 thuộc HSK mấy?
系列 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 系列 như thế nào?
Ví dụ: 一系列事实已证明他的话是对的。 — nghĩa là "Hàng loạt sự thực đã chứng minh lời nói của anh ấy là đúng.".
Gặp lại 系列 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng