刹车剎車 (phồn thể)
刹车 nghĩa là phanh, thắng xe
- Pinyin
- shā chē
- Tiếng Anh
- brake a carturn off a machineimmediately stop a matterbrakes
刹车 (phiên âm pinyin: shā chē) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phanh, thắng xe". Dạng phồn thể viết là 剎車. 刹车 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
刹车 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
刹车 có nghĩa là "phanh, thắng xe".
刹车 đọc như thế nào?
刹车 phiên âm pinyin là "shā chē".
刹车 thuộc HSK mấy?
刹车 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 刹车 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng