办法辦法 (phồn thể)
HSK 3danh từ

办法 nghĩa là cách, biện pháp

Pinyin
bàn fǎ
Tiếng Anh
way; method; means; measure

办法 (phiên âm pinyin: bàn fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cách, biện pháp". Dạng phồn thể viết là 辦法. 办法 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他工作很有办法 (anh ấy làm việc rất có phương pháp)

Câu ví dụ

他工作很有办法

anh ấy làm việc rất có phương pháp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

办法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

办法 có nghĩa là "cách, biện pháp", thuộc loại danh từ.

办法 đọc như thế nào?

办法 phiên âm pinyin là "bàn fǎ".

办法 thuộc HSK mấy?

办法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 办法 như thế nào?

Ví dụ: 他工作很有办法 — nghĩa là "anh ấy làm việc rất có phương pháp".

Gặp lại 办法 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng