承办承辦 (phồn thể)

承办 nghĩa là đảm đương

Pinyin
chéng bàn
Tiếng Anh
undertake

承办 (phiên âm pinyin: chéng bàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đảm đương". Dạng phồn thể viết là 承辦. 承办 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 承办土木工程。 (nhận làm các công trình thổ mộc.)

Câu ví dụ

承办土木工程。

nhận làm các công trình thổ mộc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

承办 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

承办 có nghĩa là "đảm đương".

承办 đọc như thế nào?

承办 phiên âm pinyin là "chéng bàn".

承办 thuộc HSK mấy?

承办 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 承办 như thế nào?

Ví dụ: 承办土木工程。 — nghĩa là "nhận làm các công trình thổ mộc.".

Gặp lại 承办 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng