法院

法院 nghĩa là tòa án

Pinyin
fǎ yuàn
Tiếng Anh
court of justice; (law) court

法院 (phiên âm pinyin: fǎ yuàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tòa án". 法院 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他因为经济纠纷,不得不去法院打官司。 (Vì tranh chấp kinh tế, anh ấy buộc phải ra tòa để kiện tụng.)

Giải nghĩa

Tòa án, cơ quan tư pháp xét xử các vụ án.

Câu ví dụ

他因为经济纠纷,不得不去法院打官司。

Vì tranh chấp kinh tế, anh ấy buộc phải ra tòa để kiện tụng.

Cách dùng chi tiết

法院 là cơ quan xét xử, nơi giải quyết các vụ án hình sự, dân sự và hành chính. Khi có tranh chấp pháp lý hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng, các bên sẽ ra tòa. Cụm từ phổ biến là '上法院' (ra tòa) hoặc '法院判决' (phán quyết của tòa án). Từ này thường xuất hiện trong các tin tức hoặc các câu chuyện liên quan đến pháp luật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

法院 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

法院 có nghĩa là "tòa án", thuộc loại danh từ. Tòa án, cơ quan tư pháp xét xử các vụ án.

法院 đọc như thế nào?

法院 phiên âm pinyin là "fǎ yuàn".

法院 thuộc HSK mấy?

法院 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 法院 như thế nào?

Ví dụ: 他因为经济纠纷,不得不去法院打官司。 — nghĩa là "Vì tranh chấp kinh tế, anh ấy buộc phải ra tòa để kiện tụng.".

Gặp lại 法院 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng