方法
HSK 4danh từ
方法 nghĩa là phương pháp, cách
- Pinyin
- fāng fǎ
- Tiếng Anh
- method; way; means; device; manner; mode; principle
方法 (phiên âm pinyin: fāng fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương pháp, cách". 方法 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 用各种方法 (dùng mọi phương pháp; bằng mọi cách.)
Câu ví dụ
用各种方法
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
方法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
方法 có nghĩa là "phương pháp, cách", thuộc loại danh từ.
方法 đọc như thế nào?
方法 phiên âm pinyin là "fāng fǎ".
方法 thuộc HSK mấy?
方法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 方法 như thế nào?
Ví dụ: 用各种方法 — nghĩa là "dùng mọi phương pháp; bằng mọi cách.".
Gặp lại 方法 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng