看法
HSK 4danh từ
看法 nghĩa là quan điểm, cách nhìn
- Pinyin
- kàn fǎ
- Tiếng Anh
- view; point of view; way of looking at sth.
看法 (phiên âm pinyin: kàn fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan điểm, cách nhìn". 看法 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 两人看法一致。 (hai người cùng quan điểm.)
Câu ví dụ
两人看法一致。
Phân tích từng chữ
看kànxem
法—
Câu hỏi thường gặp
看法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
看法 có nghĩa là "quan điểm, cách nhìn", thuộc loại danh từ.
看法 đọc như thế nào?
看法 phiên âm pinyin là "kàn fǎ".
看法 thuộc HSK mấy?
看法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 看法 như thế nào?
Ví dụ: 两人看法一致。 — nghĩa là "hai người cùng quan điểm.".
Gặp lại 看法 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng