合法
HSK 5tính từ

合法 nghĩa là hợp pháp

Pinyin
hé fǎ
Tiếng Anh
legal; legitimate; lawful; rightful

合法 (phiên âm pinyin: hé fǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp pháp". 合法 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 合法权利 (quyền lợi hợp pháp)

Câu ví dụ

合法权利

quyền lợi hợp pháp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合法 có nghĩa là "hợp pháp", thuộc loại tính từ.

合法 đọc như thế nào?

合法 phiên âm pinyin là "hé fǎ".

合法 thuộc HSK mấy?

合法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 合法 như thế nào?

Ví dụ: 合法权利 — nghĩa là "quyền lợi hợp pháp".

Gặp lại 合法 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng