(phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

nghĩa là bức tranh

Pinyin
huà
Hán-Việt
hoạ
Tiếng Anh
painting, pictureto draw; to paintto draw a line/sign; markM: 幅

画 (phiên âm pinyin: huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bức tranh". Âm Hán-Việt của 画 là "hoạ". Dạng phồn thể viết là 畫. 画 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 画画儿。 (vẽ tranh)

Câu ví dụ

画画儿。

vẽ tranh

Câu hỏi thường gặp

画 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

画 có nghĩa là "bức tranh", thuộc loại danh từ, động từ.

画 đọc như thế nào?

画 phiên âm pinyin là "huà", âm Hán-Việt là "hoạ".

画 thuộc HSK mấy?

画 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 画 như thế nào?

Ví dụ: 画画儿。 — nghĩa là "vẽ tranh".

Gặp lại 画 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng