强壮 (phiên âm pinyin: qiángzhuàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cường tráng". Ví dụ: 他每天坚持锻炼,身体越来越强壮。 (Anh ấy mỗi ngày đều kiên trì tập luyện, cơ thể ngày càng cường tráng.)
Giải nghĩa
Khỏe mạnh, rắn chắc, có sức lực.
Câu ví dụ
他每天坚持锻炼,身体越来越强壮。
Cách dùng chi tiết
强壮 là một tính từ dùng để miêu tả cơ thể khỏe mạnh, rắn chắc, có sức lực. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về sức khỏe thể chất, đặc biệt là sau một thời gian rèn luyện hoặc khi so sánh với người khác. Nó khác với "健康" (jiànkāng - khỏe mạnh nói chung) ở chỗ 强壮 nhấn mạnh sự mạnh mẽ, đầy đặn về thể chất. Một mẹo là hãy nghĩ đến hình ảnh một vận động viên hoặc người lao động chân tay để hình dung rõ hơn về 强壮.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强壮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
强壮 đọc như thế nào?
Đặt câu với 强壮 như thế nào?
Gặp lại 强壮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng