顽强頑強 (phồn thể)
顽强 (phiên âm pinyin: wán qiáng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngoan cố". Dạng phồn thể viết là 頑強. 顽强 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他很顽强,没有向困难低过头。 (anh ấy rất ngoan cường, chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn.)
Câu ví dụ
他很顽强,没有向困难低过头。
Phân tích từng chữ
顽—
强—
Câu hỏi thường gặp
顽强 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
顽强 có nghĩa là "ngoan cố".
顽强 đọc như thế nào?
顽强 phiên âm pinyin là "wán qiáng".
顽强 thuộc HSK mấy?
顽强 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 顽强 như thế nào?
Ví dụ: 他很顽强,没有向困难低过头。 — nghĩa là "anh ấy rất ngoan cường, chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn.".
Gặp lại 顽强 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng