强烈強烈 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ
强烈 nghĩa là mạnh mẽ
- Pinyin
- qiáng liè
- Tiếng Anh
- vehement; insistent; intense; violentclear-cut; distinct; striking; sharp
强烈 (phiên âm pinyin: qiáng liè) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mạnh mẽ". Dạng phồn thể viết là 強烈. 强烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 太阳光十分强烈。 (ánh sáng mặt trời mãnh liệt.)
Câu ví dụ
太阳光十分强烈。
Phân tích từng chữ
强—
烈—
Câu hỏi thường gặp
强烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
强烈 có nghĩa là "mạnh mẽ", thuộc loại tính từ vị ngữ.
强烈 đọc như thế nào?
强烈 phiên âm pinyin là "qiáng liè".
强烈 thuộc HSK mấy?
强烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 强烈 như thế nào?
Ví dụ: 太阳光十分强烈。 — nghĩa là "ánh sáng mặt trời mãnh liệt.".
Gặp lại 强烈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng