强制強制 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

强制 nghĩa là thực thi, thi hành, cưỡng chế

Pinyin
qiáng zhì
Tiếng Anh
to force; to compel; to coerce; obligatory

强制 (phiên âm pinyin: qiáng zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực thi, thi hành, cưỡng chế". Dạng phồn thể viết là 強制. 强制 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 强制执行。 (cưỡng chế chấp hành.)

Câu ví dụ

强制执行。

cưỡng chế chấp hành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

强制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

强制 có nghĩa là "thực thi, thi hành, cưỡng chế", thuộc loại động từ, danh từ.

强制 đọc như thế nào?

强制 phiên âm pinyin là "qiáng zhì".

强制 thuộc HSK mấy?

强制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 强制 như thế nào?

Ví dụ: 强制执行。 — nghĩa là "cưỡng chế chấp hành.".

Gặp lại 强制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng