强风
强风 (phiên âm pinyin: qiángfēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gió mạnh". Ví dụ: 昨晚刮起了强风,吹倒了不少树。 (Tối qua gió mạnh đã thổi đổ không ít cây.)
Giải nghĩa
Gió thổi mạnh, có thể gây ra tác động.
Câu ví dụ
昨晚刮起了强风,吹倒了不少树。
Cách dùng chi tiết
强风 là danh từ chỉ gió thổi mạnh, có thể gây ra tác động đáng kể. Người bản ngữ thường dùng nó trong các tình huống thời tiết xấu hoặc khi muốn nhấn mạnh sức mạnh của gió. Cụm từ thường gặp là 刮强风 (guā qiángfēng - thổi gió mạnh). Nó hoàn toàn trái ngược với '微风' (gió nhẹ).
Phân tích từng chữ
强—
风fēngGióTừ đồng nghĩa
大风
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
强风 có nghĩa là "Gió mạnh", thuộc loại danh từ. Gió thổi mạnh, có thể gây ra tác động.
强风 đọc như thế nào?
强风 phiên âm pinyin là "qiángfēng".
Đặt câu với 强风 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚刮起了强风,吹倒了不少树。 — nghĩa là "Tối qua gió mạnh đã thổi đổ không ít cây.".
Gặp lại 强风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng