领域領域 (phồn thể)
HSK 5danh từ

领域 nghĩa là lĩnh vực

Pinyin
lǐng yù
Tiếng Anh
territory; domain; realmfield; sphere; discipline

领域 (phiên âm pinyin: lǐng yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lĩnh vực". Dạng phồn thể viết là 領域. 领域 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 在自然科学领域内,数学是最重要的基础。 (trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.)

Câu ví dụ

在自然科学领域内,数学是最重要的基础。

trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

领域 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

领域 có nghĩa là "lĩnh vực", thuộc loại danh từ.

领域 đọc như thế nào?

领域 phiên âm pinyin là "lǐng yù".

领域 thuộc HSK mấy?

领域 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 领域 như thế nào?

Ví dụ: 在自然科学领域内,数学是最重要的基础。 — nghĩa là "trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, toán học là cơ sở quan trọng nhất.".

Gặp lại 领域 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng