nghĩa là một nửa, rưỡi

Pinyin
bàn
Hán-Việt
bán
Tiếng Anh
half; semi-very little; the least bitpartly; about half; halfwaypartial; incomplete

半 (phiên âm pinyin: bàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một nửa, rưỡi". Âm Hán-Việt của 半 là "bán". 半 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 半点消息都没有。 (không hề có chút tin tức gì cả)

Giải nghĩa

Một nửa.

Câu ví dụ

半点消息都没有。

không hề có chút tin tức gì cả

Cách dùng chi tiết

半 (bàn) có nghĩa là một nửa, thường được dùng để chỉ một nửa của một đơn vị thời gian, một vật thể hoặc một số lượng. Nó có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các số khác. Ví dụ, nửa giờ là 半小时 (bàn xiǎoshí), một nửa cái bánh là 半个蛋糕 (bàn ge dàngāo). Khi nói về giờ, chúng ta dùng 半 để chỉ 30 phút.

Câu hỏi thường gặp

半 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

半 có nghĩa là "một nửa, rưỡi", thuộc loại tính từ. Một nửa.

半 đọc như thế nào?

半 phiên âm pinyin là "bàn", âm Hán-Việt là "bán".

半 thuộc HSK mấy?

半 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 半 như thế nào?

Ví dụ: 半点消息都没有。 — nghĩa là "không hề có chút tin tức gì cả".

Gặp lại 半 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng