前途
HSK 5danh từ

前途 nghĩa là tương lai, tiền đồ

Pinyin
qián tú
Tiếng Anh
prospects, career, future

前途 (phiên âm pinyin: qián tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương lai, tiền đồ". 前途 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

前途 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

前途 có nghĩa là "tương lai, tiền đồ", thuộc loại danh từ.

前途 đọc như thế nào?

前途 phiên âm pinyin là "qián tú".

前途 thuộc HSK mấy?

前途 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 前途 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng