一半
一半 (phiên âm pinyin: yíbàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một nửa". Ví dụ: 请把这个蛋糕切成一半,我们一起分享。 (Xin hãy cắt chiếc bánh này làm đôi, chúng ta cùng chia sẻ.)
Giải nghĩa
Một nửa của một cái gì đó.
Câu ví dụ
请把这个蛋糕切成一半,我们一起分享。
Cách dùng chi tiết
一半 là một cụm từ có nghĩa là một nửa. Nó thường được dùng để chỉ việc chia đôi một vật hoặc một lượng nào đó. Ví dụ, 你吃了一半的苹果 (bạn đã ăn một nửa quả táo). Cụm từ này rất thông dụng trong đời sống hàng ngày. Đôi khi, người ta cũng dùng 半 (bàn) đứng sau danh từ để chỉ một nửa, ví dụ 苹果的一半 (một nửa quả táo).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
一半 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一半 có nghĩa là "một nửa", thuộc loại danh từ. Một nửa của một cái gì đó.
一半 đọc như thế nào?
一半 phiên âm pinyin là "yíbàn".
Đặt câu với 一半 như thế nào?
Ví dụ: 请把这个蛋糕切成一半,我们一起分享。 — nghĩa là "Xin hãy cắt chiếc bánh này làm đôi, chúng ta cùng chia sẻ.".
Gặp lại 一半 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng