壮丽壯麗 (phồn thể)
壮丽 (phiên âm pinyin: zhuàng lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tráng lệ". Dạng phồn thể viết là 壯麗. 壮丽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 山河壮丽 (núi sông tráng lệ)
Giải nghĩa
Hùng vĩ, rộng lớn và đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả cảnh vật.
Câu ví dụ
山河壮丽
Cách dùng chi tiết
壮丽 dùng để miêu tả cảnh vật, kiến trúc hoặc khung cảnh có quy mô lớn, hùng vĩ và đẹp đẽ. Nó gợi lên cảm giác choáng ngợp và ngưỡng mộ. Các từ thường đi kèm là 景色 (cảnh sắc), 河山 (sông núi), 建筑 (kiến trúc).
Phân tích từng chữ
壮—
丽—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
壮丽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
壮丽 có nghĩa là "tráng lệ". Hùng vĩ, rộng lớn và đẹp đẽ, thường dùng để miêu tả cảnh vật.
壮丽 đọc như thế nào?
壮丽 phiên âm pinyin là "zhuàng lì".
壮丽 thuộc HSK mấy?
壮丽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 壮丽 như thế nào?
Ví dụ: 山河壮丽 — nghĩa là "núi sông tráng lệ".
Gặp lại 壮丽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng