美丽美麗 (phồn thể)
美丽 (phiên âm pinyin: měi lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đẹp". Dạng phồn thể viết là 美麗. 美丽 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 美丽祖国的山河是多么庄严美丽! (non sông đất nước uy nghiêm tươi đẹp biết bao!)
Giải nghĩa
Đẹp, xinh đẹp (thường dùng cho nữ, phong cảnh).
Câu ví dụ
美丽祖国的山河是多么庄严美丽!
Cách dùng chi tiết
美丽 thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ, phong cảnh hoặc những thứ mang tính nghệ thuật, trừu tượng. Nó mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn "漂亮". Khi nói về người, "美丽" nhấn mạnh vẻ đẹp nội tâm và khí chất. Chúng ta thường thấy nó trong văn học, thơ ca hoặc những lời khen ngợi có phần hoa mỹ.
Phân tích từng chữ
美—
丽—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
美丽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
美丽 có nghĩa là "đẹp", thuộc loại tính từ. Đẹp, xinh đẹp (thường dùng cho nữ, phong cảnh).
美丽 đọc như thế nào?
美丽 phiên âm pinyin là "měi lì".
美丽 thuộc HSK mấy?
美丽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 美丽 như thế nào?
Ví dụ: 美丽祖国的山河是多么庄严美丽! — nghĩa là "non sông đất nước uy nghiêm tươi đẹp biết bao!".
Gặp lại 美丽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng