动机動機 (phồn thể)
动机 (phiên âm pinyin: dòng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động cơ". Dạng phồn thể viết là 動機. 动机 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 动机好,方法不对头,也会把事办坏。 (động cơ tốt, phương pháp không hay, cũng có thể làm hỏng việc.)
Câu ví dụ
动机好,方法不对头,也会把事办坏。
Phân tích từng chữ
动—
机—
Câu hỏi thường gặp
动机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动机 có nghĩa là "động cơ", thuộc loại danh từ.
动机 đọc như thế nào?
动机 phiên âm pinyin là "dòng jī".
动机 thuộc HSK mấy?
动机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动机 như thế nào?
Ví dụ: 动机好,方法不对头,也会把事办坏。 — nghĩa là "động cơ tốt, phương pháp không hay, cũng có thể làm hỏng việc.".
Gặp lại 动机 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng