却卻 (phồn thể)
HSK 4trạng từ
却 nghĩa là mà,lại, nhưng mà
- Pinyin
- què
- Hán-Việt
- khước
- Tiếng Anh
- (formal)however, yet, on the contraryindeed
却 (phiên âm pinyin: què) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mà,lại, nhưng mà". Âm Hán-Việt của 却 là "khước". Dạng phồn thể viết là 卻. 却 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 文章虽短却很有力。 (bài văn tuy ngắn nhưng lại rất súc tích.)
Câu ví dụ
文章虽短却很有力。
Câu hỏi thường gặp
却 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
却 có nghĩa là "mà,lại, nhưng mà", thuộc loại trạng từ.
却 đọc như thế nào?
却 phiên âm pinyin là "què", âm Hán-Việt là "khước".
却 thuộc HSK mấy?
却 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 却 như thế nào?
Ví dụ: 文章虽短却很有力。 — nghĩa là "bài văn tuy ngắn nhưng lại rất súc tích.".
Gặp lại 却 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng