努力
HSK 3tính từ, động từ, danh từ

努力 nghĩa là phấn đấu, nỗ lực

Pinyin
nǔ lì
Tiếng Anh
exerting oneself, hardworking, diligentto make great effort; to try hardeffort M: 份

努力 (phiên âm pinyin: nǔ lì) là tính từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phấn đấu, nỗ lực". 努力 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 努力工作。 (nỗ lực công tác.)

Câu ví dụ

努力工作。

nỗ lực công tác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

努力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

努力 có nghĩa là "phấn đấu, nỗ lực", thuộc loại tính từ, động từ, danh từ.

努力 đọc như thế nào?

努力 phiên âm pinyin là "nǔ lì".

努力 thuộc HSK mấy?

努力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 努力 như thế nào?

Ví dụ: 努力工作。 — nghĩa là "nỗ lực công tác.".

Gặp lại 努力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng