力气力氣 (phồn thể)
力气 (phiên âm pinyin: lì qi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức mạnh". Dạng phồn thể viết là 力氣. 力气 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。 (anh ấy khoẻ lắm, một mình có thể di chuyển nổi hòn đá to lớn này.)
Câu ví dụ
他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
力气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
力气 có nghĩa là "sức mạnh", thuộc loại danh từ.
力气 đọc như thế nào?
力气 phiên âm pinyin là "lì qi".
力气 thuộc HSK mấy?
力气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 力气 như thế nào?
Ví dụ: 他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。 — nghĩa là "anh ấy khoẻ lắm, một mình có thể di chuyển nổi hòn đá to lớn này.".
Gặp lại 力气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng